Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
甥子
vocabulary vocab word
cháu trai
甥子
甥子
甥子
cháu trai
甥子
Ý nghĩa
cháu trai
cháu trai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
おいっこ
cháu trai
Phân tích thành phần
甥子
cháu trai
おいっこ
甥
cháu trai (con của anh/chị/em)
おい, むこ, セイ
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
男
nam giới
おとこ, お, ダン
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.