Từ vựng
産地
さんち
vocabulary vocab word
vùng sản xuất
産地 産地 さんち vùng sản xuất
Ý nghĩa
vùng sản xuất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
産地
vùng sản xuất
さんち
産
sản phẩm, sinh, sinh con...
う.む, う.まれる, サン
产
丷
( CDP-8BAE )