Từ vựng
生魑魅
いきすだま
vocabulary vocab word
linh hồn báo thù (sinh ra từ lòng hận thù của con người)
bóng ma song trùng
người song hành
hồn ma
nhân loại
linh hồn
con người
生魑魅 生魑魅 いきすだま linh hồn báo thù (sinh ra từ lòng hận thù của con người), bóng ma song trùng, người song hành, hồn ma, nhân loại, linh hồn, con người
Ý nghĩa
linh hồn báo thù (sinh ra từ lòng hận thù của con người) bóng ma song trùng người song hành
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0