Từ vựng
生理
せいり
vocabulary vocab word
sinh lý
kinh nguyệt
kỳ kinh nguyệt
生理 生理 せいり sinh lý, kinh nguyệt, kỳ kinh nguyệt
Ý nghĩa
sinh lý kinh nguyệt và kỳ kinh nguyệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいり
vocabulary vocab word
sinh lý
kinh nguyệt
kỳ kinh nguyệt