Từ vựng
生涯を閉じる
しょーがいをとじる
vocabulary vocab word
qua đời
kết thúc cuộc đời
生涯を閉じる 生涯を閉じる しょーがいをとじる qua đời, kết thúc cuộc đời
Ý nghĩa
qua đời và kết thúc cuộc đời
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
しょーがいをとじる
vocabulary vocab word
qua đời
kết thúc cuộc đời