Từ vựng
生死
せいし
vocabulary vocab word
sống chết
sống còn
luân hồi sinh tử
cái chết
生死 生死 せいし sống chết, sống còn, luân hồi sinh tử, cái chết
Ý nghĩa
sống chết sống còn luân hồi sinh tử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0