Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
生姜茶
しょーがちゃ
vocabulary vocab word
trà gừng
生姜茶
shoogacha
生姜茶
生姜茶
しょーがちゃ
trà gừng
しょ
う
が
ちゃ
生
姜
茶
しょ
う
が
ちゃ
生
姜
茶
しょ
う
が
ちゃ
生
姜
茶
Ý nghĩa
trà gừng
trà gừng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
生姜茶
trà gừng
しょうがちゃ
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
姜
Họ Khương, gừng
こう, キョウ, ガ
𦍌
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
茶
trà
チャ, サ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
𠆢
( 人 )
朩
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.