Từ vựng
甘め
あまめ
vocabulary vocab word
ngọt ngọt
hơi ngọt
hơi dễ dãi
hơi lạc quan
甘め 甘め あまめ ngọt ngọt, hơi ngọt, hơi dễ dãi, hơi lạc quan
Ý nghĩa
ngọt ngọt hơi ngọt hơi dễ dãi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あまめ
vocabulary vocab word
ngọt ngọt
hơi ngọt
hơi dễ dãi
hơi lạc quan