Từ vựng
甘く
うまく
vocabulary vocab word
khéo léo
thành thạo
tốt
phù hợp
thông minh
thành công
trôi chảy
ngon miệng
甘く 甘く うまく khéo léo, thành thạo, tốt, phù hợp, thông minh, thành công, trôi chảy, ngon miệng
Ý nghĩa
khéo léo thành thạo tốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0