Từ vựng
甘える
あまえる
vocabulary vocab word
làm nũng
nịnh nọt
lợi dụng
dựa dẫm
ỷ lại
甘える 甘える あまえる làm nũng, nịnh nọt, lợi dụng, dựa dẫm, ỷ lại
Ý nghĩa
làm nũng nịnh nọt lợi dụng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あまえる
vocabulary vocab word
làm nũng
nịnh nọt
lợi dụng
dựa dẫm
ỷ lại