Từ vựng
甘い
あまい
vocabulary vocab word
có vị ngọt
ngọt
có đường
đã ướp đường
thơm (mùi)
ngọt ngào (âm nhạc)
hơi mặn
nhạt muối
không cay
ngây thơ
lạc quan quá mức
dễ dãi
hào phóng
nuông chiều
dễ tính
khoan hồng
nửa vời
chưa hoàn thành đúng cách
không đủ
không thỏa đáng
thiếu sót
lỏng lẻo
nhẹ nhàng
hấp dẫn
quyến rũ
dụ dỗ
甘い 甘い あまい có vị ngọt, ngọt, có đường, đã ướp đường, thơm (mùi), ngọt ngào (âm nhạc), hơi mặn, nhạt muối, không cay, ngây thơ, lạc quan quá mức, dễ dãi, hào phóng, nuông chiều, dễ tính, khoan hồng, nửa vời, chưa hoàn thành đúng cách, không đủ, không thỏa đáng, thiếu sót, lỏng lẻo, nhẹ nhàng, hấp dẫn, quyến rũ, dụ dỗ
Ý nghĩa
có vị ngọt ngọt có đường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0