Từ vựng
甑炉
そうろ
vocabulary vocab word
lò đúc đồng
甑炉 甑炉 そうろ lò đúc đồng
Ý nghĩa
lò đúc đồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
甑炉
lò đúc đồng
そうろ
甑
nồi hấp cơm
こしき, ソウ, ショウ
曾
đã từng, trước đây, trước kia...
かつ.て, か.って, ソウ
CDP-8B63
( CDP-8B63 )