Từ vựng
瓦石
がせき
vocabulary vocab word
vật vô giá trị
rác rưởi
ngói và đá
gạch
瓦石 瓦石 がせき vật vô giá trị, rác rưởi, ngói và đá, gạch
Ý nghĩa
vật vô giá trị rác rưởi ngói và đá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がせき
vocabulary vocab word
vật vô giá trị
rác rưởi
ngói và đá
gạch