Từ vựng
瓣
べん
vocabulary vocab word
bài diễn thuyết
lời nói
cuộc trò chuyện
tài hùng biện
phương ngữ
giọng địa phương
chất giọng
hộp cơm bento
hộp cơm trưa Nhật Bản
cánh hoa
van
Cục Giám sát
phòng ban thuộc daijokan trong hệ thống luật lệnh chịu trách nhiệm kiểm soát các cơ quan chính quyền trung ương và địa phương
瓣 瓣-2 べん bài diễn thuyết, lời nói, cuộc trò chuyện, tài hùng biện, phương ngữ, giọng địa phương, chất giọng, hộp cơm bento, hộp cơm trưa Nhật Bản, cánh hoa, van, Cục Giám sát, phòng ban thuộc daijokan trong hệ thống luật lệnh chịu trách nhiệm kiểm soát các cơ quan chính quyền trung ương và địa phương
Ý nghĩa
bài diễn thuyết lời nói cuộc trò chuyện
Luyện viết
Nét: 1/20