Từ vựng
瓜二つ
うりふたつ
vocabulary vocab word
giống nhau như đúc
giống hệt nhau
như hai giọt nước
bản sao y hệt
y như tạc
瓜二つ 瓜二つ うりふたつ giống nhau như đúc, giống hệt nhau, như hai giọt nước, bản sao y hệt, y như tạc
Ý nghĩa
giống nhau như đúc giống hệt nhau như hai giọt nước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0