Từ vựng
環海
かんかい
vocabulary vocab word
biển bao quanh
được biển bao bọc
環海 環海 かんかい biển bao quanh, được biển bao bọc
Ý nghĩa
biển bao quanh và được biển bao bọc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんかい
vocabulary vocab word
biển bao quanh
được biển bao bọc