Từ vựng
環流
かんりゅー
vocabulary vocab word
dòng chảy ngược
đối lưu
sự trào ngược
環流 環流 かんりゅー dòng chảy ngược, đối lưu, sự trào ngược
Ý nghĩa
dòng chảy ngược đối lưu và sự trào ngược
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんりゅー
vocabulary vocab word
dòng chảy ngược
đối lưu
sự trào ngược