Từ vựng
環化
かんか
vocabulary vocab word
sự vòng hóa
sự tạo vòng
環化 環化 かんか sự vòng hóa, sự tạo vòng
Ý nghĩa
sự vòng hóa và sự tạo vòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんか
vocabulary vocab word
sự vòng hóa
sự tạo vòng