Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
瑪瑙
めのう
vocabulary vocab word
mã não
瑪瑙
menou
瑪瑙
瑪瑙
めのう
mã não
め
の
う
瑪
瑙
め
の
う
瑪
瑙
め
の
う
瑪
瑙
Ý nghĩa
mã não
mã não
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
めのう
mã não
Phân tích thành phần
瑪瑙
mã não
めのう
瑪
mã não, ô-ních
メ, バ
𤣩
馬
ngựa
うま, うま-, バ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
瑙
mã não, ngọc mã não
ノウ
𤣩
𡿺
巛
bộ thủ sông uốn khúc (số 47)
かわ, セン
𡿨
𡿨
𡿨
囟
đỉnh đầu, hộp sọ
ひよめき, シン, シ
囗
( CDP-8CC8 )
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
㐅
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.