Từ vựng
瑠璃鳥
るりちょう
vocabulary vocab word
Chim hoét Đài Loan
Chim đớp ruồi xanh trắng
瑠璃鳥 瑠璃鳥 るりちょう Chim hoét Đài Loan, Chim đớp ruồi xanh trắng
Ý nghĩa
Chim hoét Đài Loan và Chim đớp ruồi xanh trắng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0