Từ vựng
瑞瑞しい
みずみずしい
vocabulary vocab word
tươi trẻ và tràn đầy sức sống
sống động
rực rỡ
hoạt bát
mọng nước (ví dụ: trái cây)
瑞瑞しい 瑞瑞しい みずみずしい tươi trẻ và tràn đầy sức sống, sống động, rực rỡ, hoạt bát, mọng nước (ví dụ: trái cây)
Ý nghĩa
tươi trẻ và tràn đầy sức sống sống động rực rỡ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0