Từ vựng
きんしつ琴瑟 きんしつ琴瑟 きんしつ琴瑟

Ý nghĩa

đàn cổ cầm và sắt (hai loại đàn cổ của Trung Quốc) và hôn nhân hạnh phúc

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠