Từ vựng
琉銀
りゅーぎん
vocabulary vocab word
Ngân hàng Ryukyu (viết tắt)
琉銀 琉銀 りゅーぎん Ngân hàng Ryukyu (viết tắt)
Ý nghĩa
Ngân hàng Ryukyu (viết tắt)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りゅーぎん
vocabulary vocab word
Ngân hàng Ryukyu (viết tắt)