Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
琉球弧
りゅーきゅーこ
vocabulary vocab word
quần đảo Ryukyu
琉球弧
ryuukyuuko
琉球弧
琉球弧
りゅーきゅーこ
quần đảo Ryukyu
りゅ
う
きゅ
う
こ
琉
球
弧
りゅ
う
きゅ
う
こ
琉
球
弧
りゅ
う
きゅ
う
こ
琉
球
弧
Ý nghĩa
quần đảo Ryukyu
quần đảo Ryukyu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
琉球弧
quần đảo Ryukyu
りゅうきゅうこ
琉
đá quý, ngọc quý, ngọc lam
リュウ, ル
𤣩
㐬
cốc có tua rủ, cờ hiệu, hoang dã...
𠫓
𫶧
球
quả bóng, hình cầu
たま, キュウ
𤣩
求
yêu cầu, muốn, mong muốn...
もと.める, キュウ, グ
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
弧
cung, vòm, cánh cung
コ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
瓜
dưa
うり, カ, ケ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.