Từ vựng
理由
りゆう
vocabulary vocab word
lý do
căn cứ
cớ
lời bào chữa
động cơ
理由 理由 りゆう lý do, căn cứ, cớ, lời bào chữa, động cơ
Ý nghĩa
lý do căn cứ cớ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りゆう
vocabulary vocab word
lý do
căn cứ
cớ
lời bào chữa
động cơ