Từ vựng
現職
げんしょく
vocabulary vocab word
chức vụ hiện tại
nhiệm sở hiện nay
người đương nhiệm
現職 現職 げんしょく chức vụ hiện tại, nhiệm sở hiện nay, người đương nhiệm
Ý nghĩa
chức vụ hiện tại nhiệm sở hiện nay và người đương nhiệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0