Từ vựng
現地
げんち
vocabulary vocab word
địa điểm thực tế
vị trí thực tế
hiện trường
nơi xảy ra
thực địa
tại chỗ
nơi đang sinh sống
現地 現地 げんち địa điểm thực tế, vị trí thực tế, hiện trường, nơi xảy ra, thực địa, tại chỗ, nơi đang sinh sống
Ý nghĩa
địa điểm thực tế vị trí thực tế hiện trường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0