Từ vựng
現在
げんざい
vocabulary vocab word
hiện tại
thời điểm hiện tại
bây giờ
tính đến
thì hiện tại
thế giới này
kiếp này
thực sự tồn tại
đang tồn tại
hiện diện ngay trước mắt
現在 現在 げんざい hiện tại, thời điểm hiện tại, bây giờ, tính đến, thì hiện tại, thế giới này, kiếp này, thực sự tồn tại, đang tồn tại, hiện diện ngay trước mắt
Ý nghĩa
hiện tại thời điểm hiện tại bây giờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0