Từ vựng
珠にきず
たまにきず
vocabulary vocab word
vết chàm trên gấm
chỉ một tì vết nhỏ
chỉ một khuyết điểm duy nhất
chỉ một trở ngại duy nhất
珠にきず 珠にきず たまにきず vết chàm trên gấm, chỉ một tì vết nhỏ, chỉ một khuyết điểm duy nhất, chỉ một trở ngại duy nhất
Ý nghĩa
vết chàm trên gấm chỉ một tì vết nhỏ chỉ một khuyết điểm duy nhất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0