Từ vựng
珍蔵
ちんぞう
vocabulary vocab word
trân trọng giữ gìn vật có giá trị
珍蔵 珍蔵 ちんぞう trân trọng giữ gìn vật có giá trị
Ý nghĩa
trân trọng giữ gìn vật có giá trị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちんぞう
vocabulary vocab word
trân trọng giữ gìn vật có giá trị