Từ vựng
珍品
ちんぴん
vocabulary vocab word
đồ cổ quý hiếm
vật phẩm hiếm
珍品 珍品 ちんぴん đồ cổ quý hiếm, vật phẩm hiếm
Ý nghĩa
đồ cổ quý hiếm và vật phẩm hiếm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちんぴん
vocabulary vocab word
đồ cổ quý hiếm
vật phẩm hiếm