Từ vựng
玉箒
vocabulary vocab word
chổi (đặc biệt là chổi dùng để quét phòng nuôi tằm vào ngày Chuột đầu năm mới)
cây dùng làm chổi (ví dụ như cây kochia)
rượu
đồ uống có cồn
rượu sake
玉箒 玉箒 chổi (đặc biệt là chổi dùng để quét phòng nuôi tằm vào ngày Chuột đầu năm mới), cây dùng làm chổi (ví dụ như cây kochia), rượu, đồ uống có cồn, rượu sake
玉箒
Ý nghĩa
chổi (đặc biệt là chổi dùng để quét phòng nuôi tằm vào ngày Chuột đầu năm mới) cây dùng làm chổi (ví dụ như cây kochia) rượu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0