Từ vựng
玄妙
げんみょう
vocabulary vocab word
huyền bí
bí ẩn
thâm thúy
玄妙 玄妙 げんみょう huyền bí, bí ẩn, thâm thúy
Ý nghĩa
huyền bí bí ẩn và thâm thúy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げんみょう
vocabulary vocab word
huyền bí
bí ẩn
thâm thúy