Từ vựng
獲物
えもの
vocabulary vocab word
con mồi
vật bắt được
con vật bị giết
thú săn
chiến lợi phẩm
chiến tích
tài vật cướp được
của cải cướp bóc
獲物 獲物 えもの con mồi, vật bắt được, con vật bị giết, thú săn, chiến lợi phẩm, chiến tích, tài vật cướp được, của cải cướp bóc
Ý nghĩa
con mồi vật bắt được con vật bị giết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0