Từ vựng
猫糞
vocabulary vocab word
biển thủ
thụt két
bỏ túi riêng
ăn cắp
che giấu hành vi sai trái và giả vờ không biết
猫糞 猫糞 biển thủ, thụt két, bỏ túi riêng, ăn cắp, che giấu hành vi sai trái và giả vờ không biết
猫糞
Ý nghĩa
biển thủ thụt két bỏ túi riêng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0