Từ vựng
独りでに
ひとりでに
vocabulary vocab word
tự động
một cách tự nhiên
tự thân
独りでに 独りでに ひとりでに tự động, một cách tự nhiên, tự thân
Ý nghĩa
tự động một cách tự nhiên và tự thân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひとりでに
vocabulary vocab word
tự động
một cách tự nhiên
tự thân