Từ vựng
独りで
ひとりで
vocabulary vocab word
một mình
tự mình
tự lực
独りで 独りで ひとりで một mình, tự mình, tự lực
Ý nghĩa
một mình tự mình và tự lực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひとりで
vocabulary vocab word
một mình
tự mình
tự lực