Từ vựng
狡い
ずるい
vocabulary vocab word
xảo quyệt
quỷ quyệt
lén lút
mánh khóe
không công bằng
gian dối
keo kiệt
bần tiện
bủn xỉn
狡い 狡い ずるい xảo quyệt, quỷ quyệt, lén lút, mánh khóe, không công bằng, gian dối, keo kiệt, bần tiện, bủn xỉn
Ý nghĩa
xảo quyệt quỷ quyệt lén lút
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0