Từ vựng
狐につままれる
きつねにつままれる
vocabulary vocab word
bối rối
hoang mang
bị mê hoặc
狐につままれる 狐につままれる きつねにつままれる bối rối, hoang mang, bị mê hoặc
Ý nghĩa
bối rối hoang mang và bị mê hoặc
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
きつねにつままれる
vocabulary vocab word
bối rối
hoang mang
bị mê hoặc