Từ vựng
狂言
きょうげん
vocabulary vocab word
kịch kyogen
vở hài kịch ngắn trình diễn giữa các vở kịch Noh hoặc trong lúc giải lao của vở kịch Noh
vở kịch kabuki
buổi diễn kabuki
sự giả vờ
mưu mẹo
trò lừa bịp
狂言 狂言 きょうげん kịch kyogen, vở hài kịch ngắn trình diễn giữa các vở kịch Noh hoặc trong lúc giải lao của vở kịch Noh, vở kịch kabuki, buổi diễn kabuki, sự giả vờ, mưu mẹo, trò lừa bịp
Ý nghĩa
kịch kyogen vở hài kịch ngắn trình diễn giữa các vở kịch Noh hoặc trong lúc giải lao của vở kịch Noh vở kịch kabuki
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0