Từ vựng
犬儒
けんじゅ
vocabulary vocab word
người hoài nghi
kẻ châm biếm
犬儒 犬儒 けんじゅ người hoài nghi, kẻ châm biếm
Ý nghĩa
người hoài nghi và kẻ châm biếm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんじゅ
vocabulary vocab word
người hoài nghi
kẻ châm biếm