Từ vựng
牽牛子
けんごし
vocabulary vocab word
hạt bìm bìm (dùng làm thuốc)
牽牛子 牽牛子 けんごし hạt bìm bìm (dùng làm thuốc)
Ý nghĩa
hạt bìm bìm (dùng làm thuốc)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けんごし
vocabulary vocab word
hạt bìm bìm (dùng làm thuốc)