Từ vựng
牽引車
けんいんしゃ
vocabulary vocab word
máy kéo
xe kéo
động lực dẫn dắt
vai trò chủ đạo
牽引車 牽引車 けんいんしゃ máy kéo, xe kéo, động lực dẫn dắt, vai trò chủ đạo
Ý nghĩa
máy kéo xe kéo động lực dẫn dắt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0