Từ vựng
牽制球
けんせいきゅう
vocabulary vocab word
cú ném chặn bắt
động tác chặn bắt
牽制球 牽制球 けんせいきゅう cú ném chặn bắt, động tác chặn bắt
Ý nghĩa
cú ném chặn bắt và động tác chặn bắt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けんせいきゅう
vocabulary vocab word
cú ném chặn bắt
động tác chặn bắt