Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
特赦
とくしゃ
vocabulary vocab word
ân xá đặc biệt
ân xá
特赦
tokusha
特赦
特赦
とくしゃ
ân xá đặc biệt, ân xá
と
く
しゃ
特
赦
と
く
しゃ
特
赦
と
く
しゃ
特
赦
Ý nghĩa
ân xá đặc biệt
và
ân xá
ân xá đặc biệt, ân xá
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
特赦
ân xá đặc biệt, ân xá
とくしゃ
特
đặc biệt
トク
牜
bò, bò cái, bộ thủ bò (số 93)
寺
chùa
てら, ジ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
赦
sự tha thứ, sự ân xá
ゆる.す, シャ
赤
màu đỏ
あか, あか-, セキ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.