Từ vựng
物忌
ものいみ
vocabulary vocab word
sự thanh tẩy bằng cách nhịn ăn và kiêng khem
sự ở nhà tránh ra ngoài vào những ngày xấu để tránh vận rủi (theo tập tục Onmyōdō)
物忌 物忌 ものいみ sự thanh tẩy bằng cách nhịn ăn và kiêng khem, sự ở nhà tránh ra ngoài vào những ngày xấu để tránh vận rủi (theo tập tục Onmyōdō)
Ý nghĩa
sự thanh tẩy bằng cách nhịn ăn và kiêng khem và sự ở nhà tránh ra ngoài vào những ngày xấu để tránh vận rủi (theo tập tục Onmyōdō)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0