Từ vựng
物体
ぶったい
vocabulary vocab word
vật thể
thân thể
chất rắn
物体 物体 ぶったい vật thể, thân thể, chất rắn
Ý nghĩa
vật thể thân thể và chất rắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶったい
vocabulary vocab word
vật thể
thân thể
chất rắn