Từ vựng
牧者
ぼくしゃ
vocabulary vocab word
người chăn nuôi gia súc
nhân viên trang trại
牧者 牧者 ぼくしゃ người chăn nuôi gia súc, nhân viên trang trại
Ý nghĩa
người chăn nuôi gia súc và nhân viên trang trại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0