Từ vựng
牧神
ぼくしん
vocabulary vocab word
thần chăn nuôi
thần Pan
thần Faunus
牧神 牧神 ぼくしん thần chăn nuôi, thần Pan, thần Faunus
Ý nghĩa
thần chăn nuôi thần Pan và thần Faunus
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼくしん
vocabulary vocab word
thần chăn nuôi
thần Pan
thần Faunus