Từ vựng
牢番
ろうばん
vocabulary vocab word
cai ngục
quản ngục
người canh tù
牢番 牢番 ろうばん cai ngục, quản ngục, người canh tù
Ý nghĩa
cai ngục quản ngục và người canh tù
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ろうばん
vocabulary vocab word
cai ngục
quản ngục
người canh tù